Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = PKR
Cập nhật
1
MUR
=
5.87997633
PKR
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = ₨5.87997633 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = ₨0.17006871 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨5.87997621
Hiện tại
₨5.87997633
Cao nhất
₨5.87997633
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.87997633 PKR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.007218 PKR
-0.12%
7 ngày qua
+0.035972 PKR
+0.62%
30 ngày qua
+0.056579 PKR
+0.97%
1 năm qua
-0.276771 PKR
-4.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
5.69955772 Hôm nay
5.87997633 Cao nhất
6.20753216
5.69955772 Hôm nay
5.87997633 Cao nhất
6.20753216
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.75%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
-3.06%
Tháng 2
-1.57%
Tháng 3
-0.62%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-1.53%
Tháng 9
+0.74%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 6.19694407 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.62301848 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.97631882
–
5.44790986
PKR
Năm biến động
+26.08%
2023
Tỷ giá trung bình
6.19694407 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.12906846
–
6.81062558
PKR
Năm biến động
+22.68%
2024
Tỷ giá trung bình
6.02969873 PKR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
5.82232975
–
6.60301455
PKR
Năm biến động
-5.80%
2025
Tỷ giá trung bình
6.15295358 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
5.84733853
–
6.49685502
PKR
MUR tăng giá
+2.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.86151409 PKR
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
5.69955772
–
6.20753216
PKR
MUR giảm giá
-2.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.