Tỷ giá Rupee Pakistan sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = BTN
Cập nhật
1
PKR
=
0.33938037
BTN
-0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = Nu.0.33938037 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ₨2.94654637 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.0.33938037
Hiện tại
Nu.0.33938037
Cao nhất
Nu.0.34182828
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33938037 BTN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.002448 BTN
-0.72%
7 ngày qua
-0.003658 BTN
-1.07%
30 ngày qua
-0.009936 BTN
-2.84%
1 năm qua
+0.025929 BTN
+8.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.31305926 Hôm nay
0.33938037 Cao nhất
0.34982202
0.31305926 Hôm nay
0.33938037 Cao nhất
0.34982202
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+2.89%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+4.72%
Tháng 3
+2.37%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+1.07%
Tháng 9
-0.89%
Tháng 10
-1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.38679365 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.38679365 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32992227
–
0.43154819
BTN
Năm biến động
-12.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.29648633 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26982606
–
0.36547167
BTN
Năm biến động
-18.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30044742 BTN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.29420117
–
0.30738766
BTN
Năm ổn định
+2.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30928434 BTN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.2980355
–
0.32422824
BTN
PKR tăng giá
+4.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34308186 BTN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.31912368
–
0.34982202
BTN
PKR tăng giá
+5.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.