Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Peso Mexico cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = MXN
Cập nhật
1
PGK
=
4.14633571
MXN
+1.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = $4.14633571 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = K0.24117681 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$4.08699545
Hiện tại
$4.14633571
Cao nhất
$4.14653985
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.14633571 MXN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.058361 MXN
+1.43%
7 ngày qua
+0.015288 MXN
+0.37%
30 ngày qua
+0.173555 MXN
+4.37%
1 năm qua
-0.225578 MXN
-5.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
3.76027418 Hôm nay
4.14633571 Cao nhất
4.37916875
3.76027418 Hôm nay
4.14633571 Cao nhất
4.37916875
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.11%
Tháng 12
-3.33%
Tháng 1
-2.35%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
-1.14%
Tháng 5
+0.45%
Tháng 6
-2.76%
Tháng 7
-1.37%
Tháng 8
+4.62%
Tháng 9
+3.15%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.70504939 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.70504939 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.43499729
–
7.37795929
MXN
Năm biến động
-4.82%
2023
Tỷ giá trung bình
4.92799279 MXN
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
4.48825005
–
5.53953225
MXN
Năm biến động
-18.80%
2024
Tỷ giá trung bình
4.70111306 MXN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
4.25902489
–
5.1682431
MXN
Năm biến động
+14.72%
2025
Tỷ giá trung bình
4.64110709 MXN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
4.14597482
–
5.16826335
MXN
Năm biến động
-17.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.06894721 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.76027418
–
4.22676616
MXN
Năm biến động
-1.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.