Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dram Armenia cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = AMD

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Dram Armenia 79.07560065 AMD
-1.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ֏79.02801786 Hiện tại ֏79.07560065 Cao nhất ֏79.12618695
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
79.07560065 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
-1.378074 AMD
-1.71%
7 ngày qua
-1.16492 AMD
-1.45%
30 ngày qua
-0.360457 AMD
-0.45%
1 năm qua
-11.641188 AMD
-12.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
78.91676916
Hôm nay
79.07560065
Cao nhất
90.71720284
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-2.77%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
-1.13%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
-2.48%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
-1.94%
Tháng 9
-1.64%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 123.78583524 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 123.78583524 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
110.25198938 – 163.88568029 AMD
Năm biến động -17.90%
2023
Tỷ giá trung bình 108.98977109 AMD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
104.20706291 – 117.03395667 AMD
Năm biến động -3.95%
2024
Tỷ giá trung bình 100.99301602 AMD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
95.51221106 – 109.69238421 AMD
Năm biến động -8.75%
2025
Tỷ giá trung bình 93.48800471 AMD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
88.29478645 – 100.68787785 AMD
Năm biến động -8.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 81.24679903 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
78.91676916 – 89.5631688 AMD
Năm biến động -11.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.