Tỷ giá Sol Peru sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Peso Mexico cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = MXN
Cập nhật
1
PEN
=
5.4073198
MXN
-0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = $5.4073198 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = S/.0.1849345 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$5.40694528
Hiện tại
$5.4073198
Cao nhất
$5.44437504
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.4073198 MXN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.029983 MXN
-0.55%
7 ngày qua
-0.021254 MXN
-0.39%
30 ngày qua
+0.185716 MXN
+3.56%
1 năm qua
-0.062382 MXN
-1.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
4.95235871 Hôm nay
5.4073198 Cao nhất
5.47887225
4.95235871 Hôm nay
5.4073198 Cao nhất
5.47887225
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
-3.16%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
-3.25%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
-1.61%
Tháng 8
+3.95%
Tháng 9
+3.54%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.38202752 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.24778651 MXN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
4.9300937
–
5.7327403
MXN
Năm biến động
-0.32%
2023
Tỷ giá trung bình
4.74100329 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.47645978
–
5.14241468
MXN
Năm biến động
-10.81%
2024
Tỷ giá trung bình
4.8813241 MXN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
4.40110336
–
5.55374964
MXN
Năm biến động
+21.14%
2025
Tỷ giá trung bình
5.38202752 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.20155209
–
5.6608291
MXN
PEN giảm giá
-3.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.3038822 MXN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
4.95235871
–
5.47397335
MXN
PEN tăng giá
+1.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.