Tỷ giá Rial Oman sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = TRY
Cập nhật
1
OMR
=
130.4061758
TRY
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = ₺130.4061758 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ﷼0.00766835 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺130.39116923
Hiện tại
₺130.4061758
Cao nhất
₺130.47048986
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
130.4061758 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.245545 TRY
+0.19%
7 ngày qua
+0.508547 TRY
+0.39%
30 ngày qua
+2.460815 TRY
+1.92%
1 năm qua
+20.636124 TRY
+18.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
109.67621326 Hôm nay
130.4061758 Cao nhất
130.47048986
109.67621326 Hôm nay
130.4061758 Cao nhất
130.47048986
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.19%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
+1.38%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.44%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.75%
Tháng 7
+1.62%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 126.63383502 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
43.05552245 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
33.88604971
–
48.61871956
TRY
Năm biến động
+40.27%
2023
Tỷ giá trung bình
61.88278518 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
48.53886204
–
76.64955371
TRY
Năm biến động
+57.49%
2024
Tỷ giá trung bình
85.44574893 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
76.65001945
–
91.8633543
TRY
Năm biến động
+19.85%
2025
Tỷ giá trung bình
102.90473222 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
91.79458769
–
111.72489844
TRY
Năm biến động
+21.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
126.63383502 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
111.71233133
–
130.47048986
TRY
Năm biến động
+16.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.