Tỷ giá Rial Oman sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Peso Philipin cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = PHP
Cập nhật
1
OMR
=
163.92804124
PHP
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = ₱163.92804124 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ﷼0.00610024 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₱163.68971482
Hiện tại
₱163.92804124
Cao nhất
₱164.23621113
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
163.92804124 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.051128 PHP
+0.03%
7 ngày qua
-1.667122 PHP
-1.01%
30 ngày qua
+0.503289 PHP
+0.31%
1 năm qua
+10.705344 PHP
+6.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
149.8006715 Hôm nay
163.92804124 Cao nhất
167.10782373
149.8006715 Hôm nay
163.92804124 Cao nhất
167.10782373
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
+3.75%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.80%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
+1.85%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
-1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 162.7883801 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · OMR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
141.5825934 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
132.3830772
–
153.83497609
PHP
Năm biến động
+9.18%
2023
Tỷ giá trung bình
144.50262853 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
139.65901526
–
148.73704238
PHP
Năm ổn định
-0.66%
2024
Tỷ giá trung bình
148.85551717 PHP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
143.64838066
–
154.38022967
PHP
OMR tăng giá
+5.27%
2025
Tỷ giá trung bình
149.48623673 PHP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
143.77107279
–
154.5520202
PHP
Năm ổn định
+1.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
162.7883801 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
149.8006715
–
167.10782373
PHP
OMR tăng giá
+7.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.