Tỷ giá Rial Oman sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Dram Armenia cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = AMD
Cập nhật
1
OMR
=
939.50192587
AMD
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = ֏939.50192587 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ﷼0.00106439 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏937.15783752
Hiện tại
֏939.50192587
Cao nhất
֏939.50192587
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
939.50192587 AMD
2026-11-08
24 giờ qua
+2.187088 AMD
+0.23%
7 ngày qua
+3.551156 AMD
+0.38%
30 ngày qua
+3.789309 AMD
+0.40%
1 năm qua
-56.199064 AMD
-5.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
931.21718313 Hôm nay
939.50192587 Cao nhất
1,001.7
931.21718313 Hôm nay
939.50192587 Cao nhất
1,001.7
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
-0.64%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1,133.1 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · OMR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,133.1 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,011.33
–
1,347.31
AMD
Năm biến động
-18.01%
2023
Tỷ giá trung bình
1,019.68 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
994.59996623
–
1,111.47
AMD
OMR tăng giá
+2.76%
2024
Tỷ giá trung bình
1,020.44 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
998.51265872
–
1,064.37
AMD
Năm ổn định
-2.06%
2025
Tỷ giá trung bình
1,006.42 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
980.13078804
–
1,048.96
AMD
OMR giảm giá
-3.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
945.52193869 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
931.21718313
–
992.58503815
AMD
OMR giảm giá
-5.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.