Tỷ giá Đô la New Zealand sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = AMD
Cập nhật
1
NZD
=
200.43368738
AMD
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NZD = ֏200.43368738 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = $0.00498918 NZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏199.84449022
Hiện tại
֏200.43368738
Cao nhất
֏200.43368738
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NZD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
200.43368738 AMD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.712258 AMD
+0.36%
7 ngày qua
-2.606599 AMD
-1.28%
30 ngày qua
-2.560496 AMD
-1.26%
1 năm qua
-15.083173 AMD
-7.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
199.44462802 Hôm nay
200.43368738 Cao nhất
230.18514406
199.44462802 Hôm nay
200.43368738 Cao nhất
230.18514406
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
+4.65%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
-3.16%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
-4.55%
Tháng 6
+2.62%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
-4.66%
Tháng 9
-0.77%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NZD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 278.47721229 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
278.47721229 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
224.26180361
–
355.87204542
AMD
Năm biến động
-23.92%
2023
Tỷ giá trung bình
241.01699023 AMD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
226.30263095
–
257.64339215
AMD
Năm biến động
+2.39%
2024
Tỷ giá trung bình
237.62454565 AMD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
221.50866904
–
256.29569948
AMD
Năm biến động
-13.46%
2025
Tỷ giá trung bình
225.2006385 AMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
213.56800714
–
234.78995333
AMD
Năm ổn định
-1.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
206.48530911 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
199.44462802
–
230.18514406
AMD
Năm biến động
-8.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.