Tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = CHF

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Franc Thụy sĩ 0.00544798 CHF
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CHF0.00542469 Hiện tại CHF0.00544798 Cao nhất CHF0.00544798
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00544798 CHF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000023 CHF
+0.43%
7 ngày qua
+0.000016 CHF
+0.29%
30 ngày qua
+0.000079 CHF
+1.47%
1 năm qua
-0.000241 CHF
-4.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00508082
Hôm nay
0.00544798
Cao nhất
0.00570965
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.78%
Tháng 12
-5.08%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
-3.75%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
+3.34%
Tháng 6
-0.70%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+2.00%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00759945 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00759945 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00697228 – 0.00810564 CHF
Năm biến động -8.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00680329 CHF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00630584 – 0.00721559 CHF
Năm biến động -9.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00657985 CHF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00626316 – 0.00689736 CHF
NPR tăng giá +5.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00596433 CHF
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00547037 – 0.00665599 CHF
Năm biến động -16.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00539086 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00508082 – 0.00555831 CHF
Năm ổn định -0.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.