Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Nepal cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = NPR

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Rupee Nepal 183.55412991 NPR
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨183.55412991 Hiện tại ₨183.55412991 Cao nhất ₨184.34233956
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
183.55412991 NPR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.78821 NPR
-0.43%
7 ngày qua
-0.525827 NPR
-0.29%
30 ngày qua
-2.705326 NPR
-1.45%
1 năm qua
+7.784376 NPR
+4.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
175.14203488
Hôm nay
183.55412991
Cao nhất
196.8184548
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.81%
Tháng 12
+5.35%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
+3.90%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
-3.23%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 185.53285916 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 131.71081608 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
123.37085915 – 143.42514427 NPR
Năm biến động +9.50%
2023
Tỷ giá trung bình 147.09131111 NPR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
138.58883301 – 158.58306447 NPR
Năm biến động +10.70%
2024
Tỷ giá trung bình 152.07794392 NPR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
144.98293245 – 159.66375029 NPR
CHF giảm giá -4.97%
2025
Tỷ giá trung bình 168.23186265 NPR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
150.24051868 – 182.80300123 NPR
Năm biến động +20.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 185.53285916 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
179.91067548 – 196.8184548 NPR
Năm ổn định +0.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.