Tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Congo cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = CDF

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Franc Congo 15.40139186 CDF
+0.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC15.33912947 Hiện tại FC15.40139186 Cao nhất FC15.40139186
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.40139186 CDF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.110155 CDF
+0.72%
7 ngày qua
+0.158447 CDF
+1.04%
30 ngày qua
+0.447125 CDF
+2.99%
1 năm qua
+0.134675 CDF
+0.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
14.61714419
Hôm nay
15.40139186
Cao nhất
16.06315803
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-4.36%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
+1.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 21.03344995 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.06970461 CDF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
12.6949486 – 16.9689652 CDF
Năm biến động -8.70%
2023
Tỷ giá trung bình 17.68961497 CDF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
15.32222333 – 20.97386894 CDF
Năm biến động +32.65%
2024
Tỷ giá trung bình 21.03344995 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.00183731 – 21.49038709 CDF
Năm ổn định +1.67%
2025
Tỷ giá trung bình 19.59131767 CDF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
14.97724447 – 21.45817345 CDF
Năm biến động -24.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.167808 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.61714419 – 15.89145663 CDF
NPR giảm giá -2.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.