Tỷ giá Franc Congo sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Rupee Nepal cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = NPR
Cập nhật
1
CDF
=
0.0649292
NPR
-0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = ₨0.0649292 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = FC15.40139186 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.0649292
Hiện tại
₨0.0649292
Cao nhất
₨0.06519275
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0649292 NPR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000362 NPR
-0.55%
7 ngày qua
-0.000675 NPR
-1.03%
30 ngày qua
-0.002014 NPR
-3.01%
1 năm qua
-0.000573 NPR
-0.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.06225426 Hôm nay
0.0649292 Cao nhất
0.06841282
0.06225426 Hôm nay
0.0649292 Cao nhất
0.06841282
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+4.56%
Tháng 2
-0.70%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
-1.89%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
-1.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06594396 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06228847 NPR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.05893111
–
0.07877149
NPR
Năm biến động
+9.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05703334 NPR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.04767838
–
0.06526468
NPR
Năm biến động
-24.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04755072 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04653243
–
0.04999541
NPR
Năm ổn định
-1.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0517714 NPR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.04660229
–
0.06676796
NPR
Năm biến động
+31.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06594396 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06292689
–
0.06841282
NPR
CDF tăng giá
+2.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.