Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dram Armenia cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = AMD
Cập nhật
1
NIO
=
9.79572077
AMD
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = ֏9.79572077 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = C$0.10208539 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏9.79205538
Hiện tại
֏9.79572077
Cao nhất
֏9.79572077
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.79572077 AMD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.013719 AMD
+0.14%
7 ngày qua
+0.004465 AMD
+0.05%
30 ngày qua
+0.024436 AMD
+0.25%
1 năm qua
-0.613174 AMD
-5.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
9.73866511 Hôm nay
9.79572077 Cao nhất
10.40997921
9.73866511 Hôm nay
9.79572077 Cao nhất
10.40997921
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.01%
Tháng 6
-1.31%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.16748733 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NIO giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.16748733 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.77576351
–
14.50876981
AMD
Năm biến động
-20.27%
2023
Tỷ giá trung bình
10.73702506 AMD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
10.49624588
–
11.72771957
AMD
NIO tăng giá
+2.34%
2024
Tỷ giá trung bình
10.6789899 AMD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
10.42526295
–
11.10902722
AMD
Năm ổn định
-2.49%
2025
Tỷ giá trung bình
10.52382442 AMD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
10.25470171
–
10.92292237
AMD
NIO giảm giá
-3.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.88053583 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.73866511
–
10.40997921
AMD
NIO giảm giá
-5.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.