Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Philipin cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = PHP
Cập nhật
1
MXN
=
3.38721668
PHP
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ₱3.38721668 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = $0.29522764 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱3.351176
Hiện tại
₱3.38721668
Cao nhất
₱3.38822598
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.38721668 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00121 PHP
+0.04%
7 ngày qua
+0.009887 PHP
+0.29%
30 ngày qua
-0.087773 PHP
-2.53%
1 năm qua
+0.194133 PHP
+6.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
3.18166807 Hôm nay
3.38721668 Cao nhất
3.71143543
3.18166807 Hôm nay
3.38721668 Cao nhất
3.71143543
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.33%
Tháng 12
+3.19%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+1.37%
Tháng 3
+3.81%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
-1.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
+3.90%
Tháng 8
-5.49%
Tháng 9
-2.20%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.43685874 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.71309241 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.44873642
–
3.00297776
PHP
Năm biến động
+14.87%
2023
Tỷ giá trung bình
3.14151468 PHP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
2.83096063
–
3.38747663
PHP
Năm biến động
+14.36%
2024
Tỷ giá trung bình
3.14340156 PHP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
2.78959044
–
3.51057297
PHP
Năm biến động
-14.51%
2025
Tỷ giá trung bình
2.99993984 PHP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.75424866
–
3.28163263
PHP
Năm biến động
+16.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.43685874 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.26793466
–
3.71143543
PHP
Năm biến động
+3.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.