Tỷ giá Peso Mexico sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = BDT

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Taka Bangladesh 6.68645082 BDT
+0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳6.6417526 Hiện tại ৳6.68645082 Cao nhất ৳6.68691396
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.68645082 BDT
2026-11-07
24 giờ qua
+0.050774 BDT
+0.77%
7 ngày qua
+0.077869 BDT
+1.18%
30 ngày qua
-0.164246 BDT
-2.40%
1 năm qua
+0.074178 BDT
+1.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.56406286
Hôm nay
6.68645082
Cao nhất
7.2793384
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.87%
Tháng 12
+3.03%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-2.72%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
-0.54%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
+1.82%
Tháng 8
-5.76%
Tháng 9
-3.00%
Tháng 10
+1.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.77583779 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.64707501 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.01869088 – 5.4769429 BDT
Năm biến động +26.59%
2023
Tỷ giá trung bình 6.10379722 BDT
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
5.28698881 – 6.52639174 BDT
Năm biến động +22.52%
2024
Tỷ giá trung bình 6.32254894 BDT
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
5.72651755 – 7.07797738 BDT
Năm biến động -11.66%
2025
Tỷ giá trung bình 6.35602782 BDT
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
5.74181401 – 6.8250378 BDT
Năm biến động +18.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.77583779 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.56406286 – 7.2793384 BDT
MXN giảm giá -1.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.