Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = TRY

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 3.24529456 TRY
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₺3.24318544 Hiện tại ₺3.24529456 Cao nhất ₺3.24679825
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.24529456 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.007029 TRY
+0.22%
7 ngày qua
+0.012434 TRY
+0.38%
30 ngày qua
+0.052712 TRY
+1.65%
1 năm qua
+0.50534 TRY
+18.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.73834442
Hôm nay
3.24529456
Cao nhất
3.24679825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.96%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
+1.00%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+2.00%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
+1.70%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.15032317 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.07494559 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.84443159 – 1.22094272 TRY
Năm biến động +40.23%
2023
Tỷ giá trung bình 1.54948647 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.21254805 – 1.91599994 TRY
Năm biến động +57.71%
2024
Tỷ giá trung bình 2.13540281 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.91948571 – 2.29647052 TRY
Năm biến động +19.64%
2025
Tỷ giá trung bình 2.57041128 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
2.28739819 – 2.78045307 TRY
Năm biến động +20.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.15032317 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.7814433 – 3.24679825 TRY
Năm biến động +16.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.