Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Philipin cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = PHP

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Peso Philipin 4.08042756 PHP
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₱4.07191802 Hiện tại ₱4.08042756 Cao nhất ₱4.08592701
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.08042756 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.014171 PHP
+0.35%
7 ngày qua
-0.043294 PHP
-1.05%
30 ngày qua
+0.008202 PHP
+0.20%
1 năm qua
+0.255858 PHP
+6.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.72574424
Hôm nay
4.08042756
Cao nhất
4.15498375
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
-1.94%
Tháng 2
+4.61%
Tháng 3
+1.75%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-1.19%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
-1.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.04989204 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.53444698 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.29902913 – 3.83117749 PHP
Năm biến động +9.14%
2023
Tỷ giá trung bình 3.61839329 PHP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
3.49596085 – 3.70912351 PHP
Năm ổn định -0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 3.71999101 PHP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
3.56235911 – 3.97647845 PHP
MVR tăng giá +5.09%
2025
Tỷ giá trung bình 3.73397077 PHP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
3.5802066 – 3.86173209 PHP
Năm ổn định +0.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.04989204 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.72574424 – 4.15498375 PHP
MVR tăng giá +7.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.