Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = ERN

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Nakfa Eritrea 0.97087379 ERN
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nfk0.97055969 Hiện tại Nfk0.97087379 Cao nhất Nfk0.97087379
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97087379 ERN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000314 ERN
+0.03%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
-0.00252 ERN
-0.26%
1 năm qua
-0.002836 ERN
-0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.96954886
Hôm nay
0.97087379
Cao nhất
0.97560976
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.9758793 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.97259484 ERN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.9457756 – 0.98199673 ERN
Năm ổn định -0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.9758793 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.96930533 – 0.98360656 ERN
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 0.97387823 ERN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.96463023 – 1.03770322 ERN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.97419052 ERN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.9702458 – 0.98039216 ERN
Năm ổn định -0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.97079595 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.96954886 – 0.97560976 ERN
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.