Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Colombia cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = COP
Cập nhật
1
MVR
=
209.47231398
COP
+0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = $209.47231398 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = Rf0.0047739 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$208.68603539
Hiện tại
$209.47231398
Cao nhất
$210.11646716
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
209.47231398 COP
2026-11-07
24 giờ qua
+1.229164 COP
+0.59%
7 ngày qua
+3.734292 COP
+1.82%
30 ngày qua
-0.856069 COP
-0.41%
1 năm qua
-35.995223 COP
-14.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
196.58986223 Hôm nay
209.47231398 Cao nhất
249.85183819
196.58986223 Hôm nay
209.47231398 Cao nhất
249.85183819
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-2.71%
Tháng 1
+2.46%
Tháng 2
-3.61%
Tháng 3
-1.65%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
-7.07%
Tháng 6
-9.48%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
+3.89%
Tháng 9
-5.49%
Tháng 10
+2.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 281.23648017 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
276.08492023 COP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
240.98213195
–
329.59252701
COP
Năm biến động
+19.11%
2023
Tỷ giá trung bình
281.23648017 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
249.85413852
–
323.93996202
COP
Năm biến động
-19.64%
2024
Tỷ giá trung bình
264.39256692 COP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
243.11201579
–
291.49415269
COP
Năm biến động
+13.72%
2025
Tỷ giá trung bình
263.09069855 COP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
239.09376488
–
288.87508763
COP
Năm biến động
-15.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
212.10736733 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
196.58986223
–
247.07863825
COP
Năm biến động
-14.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.