Tỷ giá Peso Colombia sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = MVR

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Rufiyaa Maldives 0.0047739 MVR
-0.59% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Rf0.00475927 Hiện tại Rf0.0047739 Cao nhất Rf0.00479189
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0047739 MVR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000028 MVR
-0.59%
7 ngày qua
-0.000087 MVR
-1.78%
30 ngày qua
+0.000019 MVR
+0.41%
1 năm qua
+0.0007 MVR
+17.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00400237
Hôm nay
0.0047739
Cao nhất
0.00508673
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+2.79%
Tháng 1
-2.40%
Tháng 2
+3.74%
Tháng 3
+1.68%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
+7.60%
Tháng 6
+10.47%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-3.75%
Tháng 9
+5.81%
Tháng 10
-2.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00472637 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0036521 MVR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00303405 – 0.00414969 MVR
Năm biến động -16.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00357455 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00308699 – 0.00400234 MVR
Năm biến động +24.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00379102 MVR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.0034306 – 0.00411333 MVR
Năm biến động -12.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00380783 MVR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.0034617 – 0.00418246 MVR
Năm biến động +17.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00472637 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00404729 – 0.00508673 MVR
Năm biến động +16.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.