Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = ZAR
Cập nhật
1
MUR
=
0.35125303
ZAR
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = R0.35125303 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ₨2.84695053 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R0.35109717
Hiện tại
R0.35125303
Cao nhất
R0.35204342
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35125303 ZAR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.0002 ZAR
+0.06%
7 ngày qua
-0.002378 ZAR
-0.67%
30 ngày qua
+0.000785 ZAR
+0.22%
1 năm qua
-0.025652 ZAR
-6.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.33948963 Hôm nay
0.35125303 Cao nhất
0.37748677
0.33948963 Hôm nay
0.35125303 Cao nhất
0.37748677
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.21%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
-3.51%
Tháng 2
+3.45%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-3.17%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-2.88%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
+2.84%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.40926031 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3700849 ZAR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.32202232
–
0.41747582
ZAR
Năm biến động
+5.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.40926031 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37579901
–
0.44134353
ZAR
Năm biến động
+7.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39699234 ZAR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.37245145
–
0.44141914
ZAR
Năm biến động
-3.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.39069386 ZAR
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.35825938
–
0.43778491
ZAR
Năm biến động
-10.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34933411 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.33948963
–
0.36742777
ZAR
Năm ổn định
-2.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.