Tỷ giá Rupee Mauritius sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = TRY
Cập nhật
1
MUR
=
1.0664545
TRY
-0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = ₺1.0664545 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ₨0.93768652 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺1.06608295
Hiện tại
₺1.0664545
Cao nhất
₺1.07300603
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0664545 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
-0.004084 TRY
-0.38%
7 ngày qua
+0.010037 TRY
+0.95%
30 ngày qua
+0.028607 TRY
+2.76%
1 năm qua
+0.147069 TRY
+16.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.91633418 Hôm nay
1.0664545 Cao nhất
1.07300603
0.91633418 Hôm nay
1.0664545 Cao nhất
1.07300603
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
+3.03%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
+0.90%
Tháng 5
+1.95%
Tháng 6
+2.09%
Tháng 7
+1.37%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
+2.84%
Tháng 10
+0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.02901779 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.37444499 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2992309
–
0.42862348
TRY
Năm biến động
+39.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.52895969 TRY
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.40237902
–
0.67212748
TRY
Năm biến động
+56.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.71194784 TRY
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.65622126
–
0.75947248
TRY
Năm biến động
+12.89%
2025
Tỷ giá trung bình
0.8648216 TRY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.7435398
–
0.93379047
TRY
Năm biến động
+23.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.02901779 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.92063927
–
1.07300603
TRY
Năm biến động
+14.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.