Tỷ giá Rupee Mauritius sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = BDT

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Taka Bangladesh 2.6480421 BDT
-0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳2.64804204 Hiện tại ৳2.6480421 Cao nhất ৳2.65126246
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.6480421 BDT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.017043 BDT
-0.64%
7 ngày qua
+0.022025 BDT
+0.84%
30 ngày qua
+0.050155 BDT
+1.93%
1 năm qua
-0.009484 BDT
-0.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.52989208
Hôm nay
2.6480421
Cao nhất
2.71135533
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+1.67%
Tháng 1
-2.96%
Tháng 2
-1.04%
Tháng 3
-0.71%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
+1.82%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.66139079 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.10906985 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.89952256 – 2.43090516 BDT
Năm biến động +19.35%
2023
Tỷ giá trung bình 2.39634538 BDT
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
2.22845407 – 2.51272619 BDT
Năm biến động +6.08%
2024
Tỷ giá trung bình 2.49936214 BDT
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.29732059 – 2.61857382 BDT
Năm biến động +2.46%
2025
Tỷ giá trung bình 2.66139079 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.54540538 – 2.7789771 BDT
MUR tăng giá +3.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.60871158 BDT
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
2.52989208 – 2.71135533 BDT
Năm ổn định +0.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.