Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = TRY

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 6.21347646 TRY
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺6.19461682 Hiện tại ₺6.21347646 Cao nhất ₺6.21442753
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.21347646 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.019075 TRY
+0.31%
7 ngày qua
+0.033655 TRY
+0.54%
30 ngày qua
+0.1248 TRY
+2.05%
1 năm qua
+0.942275 TRY
+17.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.26989672
Hôm nay
6.21347646
Cao nhất
6.21442753
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
+1.73%
Tháng 2
+0.82%
Tháng 3
+1.49%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
+1.72%
Tháng 6
+2.11%
Tháng 7
+1.40%
Tháng 8
+1.40%
Tháng 9
+2.01%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.025667 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.0549746 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.62374581 – 2.33145348 TRY
Năm biến động +40.38%
2023
Tỷ giá trung bình 2.9556083 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
2.30867501 – 3.66297424 TRY
Năm biến động +57.04%
2024
Tỷ giá trung bình 4.09323776 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
3.66333634 – 4.42227373 TRY
Năm biến động +20.67%
2025
Tỷ giá trung bình 4.92954156 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
4.39993348 – 5.36059414 TRY
Năm biến động +21.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.025667 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.35567101 – 6.21442753 TRY
Năm biến động +16.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.