Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = SLE
Cập nhật
1
MOP
=
2.83114297
SLE
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = Le2.83114297 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = MOP$0.35321424 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le2.83114297
Hiện tại
Le2.83114297
Cao nhất
Le2.8381963
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.83114297 SLE
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001019 SLE
-0.04%
7 ngày qua
-0.006297 SLE
-0.22%
30 ngày qua
-0.222894 SLE
-7.30%
1 năm qua
-0.066151 SLE
-2.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
2.83114297 Hôm nay
2.83114297 Cao nhất
3.07247084
2.83114297 Hôm nay
2.83114297 Cao nhất
3.07247084
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.73%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
+1.57%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
+
Tháng 5
-6.70%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
+1.44%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-6.92%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang SLE.
475 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.99725164 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
2.90206246 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.81691548
–
3.01334804
SLE
MOP tăng giá
+5.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.99725164 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.83114297
–
3.07247084
SLE
MOP giảm giá
-5.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.