Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = CRC
Cập nhật
1
MOP
=
56.17736224
CRC
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = ₡56.17736224 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = MOP$0.01780076 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₡56.12226632
Hiện tại
₡56.17736224
Cao nhất
₡56.17736224
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang CRC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
56.17736224 CRC
2026-11-07
24 giờ qua
+0.054353 CRC
+0.10%
7 ngày qua
-0.09917 CRC
-0.18%
30 ngày qua
-0.426083 CRC
-0.75%
1 năm qua
-6.499512 CRC
-10.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
55.23008454 Hôm nay
56.17736224 Cao nhất
62.75336413
55.23008454 Hôm nay
56.17736224 Cao nhất
62.75336413
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
-4.81%
Tháng 2
-1.65%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-0.97%
Tháng 8
+0.60%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang CRC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 79.98986266 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
79.98986266 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
72.30865828
–
85.50963603
CRC
Năm biến động
-8.96%
2023
Tỷ giá trung bình
67.18214505 CRC
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
64.44906296
–
73.70942608
CRC
Năm biến động
-12.40%
2024
Tỷ giá trung bình
64.15830275 CRC
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
61.79291529
–
66.45396047
CRC
Năm ổn định
-1.43%
2025
Tỷ giá trung bình
62.7516495 CRC
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
60.91523378
–
64.5467471
CRC
Năm ổn định
-2.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
56.63650303 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
55.23008454
–
61.99477857
CRC
Năm biến động
-9.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.