Tỷ giá Colón Costa Rica sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = MOP

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Pataca Ma Cao 0.01780076 MOP
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$0.01780076 Hiện tại MOP$0.01780076 Cao nhất MOP$0.01781824
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01780076 MOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000017 MOP
-0.10%
7 ngày qua
+0.000031 MOP
+0.18%
30 ngày qua
+0.000134 MOP
+0.76%
1 năm qua
+0.001846 MOP
+11.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0159354
Hôm nay
0.01780076
Cao nhất
0.01810607
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+0.60%
Tháng 1
+5.05%
Tháng 2
+1.68%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
+0.98%
Tháng 8
-0.59%
Tháng 9
+0.42%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01766258 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01252323 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01169459 – 0.0138296 MOP
Năm biến động +9.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01489518 MOP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.01356679 – 0.01551613 MOP
Năm biến động +14.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01559014 MOP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.01504801 – 0.01618308 MOP
Năm ổn định +1.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01593684 MOP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.01549265 – 0.01641625 MOP
Năm ổn định +2.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01766258 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01613039 – 0.01810607 MOP
Năm biến động +10.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.