Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = BTN
Cập nhật
1
MOP
=
11.71051215
BTN
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = Nu.11.71051215 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = MOP$0.08539336 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nu.11.68561372
Hiện tại
Nu.11.71051215
Cao nhất
Nu.11.71051215
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.71051215 BTN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.004734 BTN
+0.04%
7 ngày qua
-0.069171 BTN
-0.59%
30 ngày qua
-0.211047 BTN
-1.77%
1 năm qua
+0.645987 BTN
+5.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
11.03452917 Hôm nay
11.71051215 Cao nhất
11.99429395
11.03452917 Hôm nay
11.71051215 Cao nhất
11.99429395
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
+2.50%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
+4.38%
Tháng 3
+2.27%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+0.80%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.77448488 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.7429352 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.1994352
–
10.33008564
BTN
Năm biến động
+11.13%
2023
Tỷ giá trung bình
10.24079244 BTN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
10.05960176
–
10.38910843
BTN
Năm ổn định
+0.50%
2024
Tỷ giá trung bình
10.41010396 BTN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
10.22562985
–
10.70180466
BTN
MOP tăng giá
+3.52%
2025
Tỷ giá trung bình
10.84918709 BTN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
10.53908248
–
11.34112026
BTN
MOP tăng giá
+4.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.77448488 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.19477585
–
11.99429395
BTN
MOP tăng giá
+4.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.