Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dram Armenia cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = AMD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Dram Armenia 44.64057855 AMD
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ֏44.55278051 Hiện tại ֏44.64057855 Cao nhất ֏44.66029156
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.64057855 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.08683 AMD
+0.19%
7 ngày qua
+0.0759 AMD
+0.17%
30 ngày qua
+0.101597 AMD
+0.23%
1 năm qua
-3.17338 AMD
-6.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
44.29754882
Hôm nay
44.64057855
Cao nhất
47.81397101
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-1.73%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 54.09092199 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 54.09092199 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.9154307 – 64.41779526 AMD
Năm biến động -17.95%
2023
Tỷ giá trung bình 48.69010726 AMD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
47.45973085 – 53.21167066 AMD
Năm biến động +2.47%
2024
Tỷ giá trung bình 48.87849294 AMD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
47.80474387 – 50.44892654 AMD
Năm ổn định -1.38%
2025
Tỷ giá trung bình 48.21520636 AMD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
46.62659434 – 50.14166531 AMD
MOP giảm giá -4.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.00737928 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
44.29754882 – 47.57089845 AMD
MOP giảm giá -6.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.