Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Philipin cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = PHP
Cập nhật
1
MKD
=
1.1420939
PHP
-0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = ₱1.1420939 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ден0.87558475 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱1.1420939
Hiện tại
₱1.1420939
Cao nhất
₱1.14985358
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.1420939 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.006729 PHP
-0.59%
7 ngày qua
-0.015125 PHP
-1.31%
30 ngày qua
+0.000085 PHP
+0.01%
1 năm qua
+0.034767 PHP
+3.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
1.09977197 Hôm nay
1.1420939 Cao nhất
1.18441273
1.09977197 Hôm nay
1.1420939 Cao nhất
1.18441273
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.88%
Tháng 12
+0.94%
Tháng 1
-2.30%
Tháng 2
+2.41%
Tháng 3
+3.05%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-2.62%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
+2.56%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
+0.54%
Tháng 10
-1.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.14874086 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.93061624 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.88364877
–
0.97100482
PHP
MKD tăng giá
+2.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.97685478 PHP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.9402058
–
1.00834958
PHP
MKD tăng giá
+3.02%
2024
Tỷ giá trung bình
1.00711461 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.97577516
–
1.03949185
PHP
Năm ổn định
-1.16%
2025
Tỷ giá trung bình
1.05603448 PHP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.96949145
–
1.12817492
PHP
Năm biến động
+14.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.14874086 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.10165342
–
1.18441273
PHP
Năm ổn định
+1.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.