Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Guinea cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = GNF
Cập nhật
1
MKD
=
160.7676366
GNF
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = FG160.7676366 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = ден0.00622016 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FG160.41870741
Hiện tại
FG160.7676366
Cao nhất
FG160.7676366
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
160.7676366 GNF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.326216 GNF
-0.20%
7 ngày qua
-0.15715 GNF
-0.10%
30 ngày qua
+0.883361 GNF
+0.55%
1 năm qua
-2.314353 GNF
-1.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
158.84560815 Hôm nay
160.7676366 Cao nhất
171.00568324
158.84560815 Hôm nay
160.7676366 Cao nhất
171.00568324
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-2.09%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+1.39%
Tháng 7
+1.60%
Tháng 8
-2.72%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 161.65778735 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
150.77776688 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
135.78277829
–
171.94529041
GNF
Năm biến động
-11.28%
2023
Tỷ giá trung bình
151.38485481 GNF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
146.5286307
–
157.36101401
GNF
Năm ổn định
+2.77%
2024
Tỷ giá trung bình
151.39915303 GNF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
145.55581986
–
156.87506204
GNF
MKD giảm giá
-5.71%
2025
Tỷ giá trung bình
159.21177532 GNF
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
143.95009295
–
167.44276988
GNF
Năm biến động
+14.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
161.65778735 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
158.84560815
–
171.00568324
GNF
MKD giảm giá
-3.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.