Tỷ giá Denar Macedonia sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Dram Armenia cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = AMD

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Dram Armenia 6.52744943 AMD
-0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏6.52613909 Hiện tại ֏6.52744943 Cao nhất ֏6.56930605
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.52744943 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.040562 AMD
-0.62%
7 ngày qua
-0.018033 AMD
-0.28%
30 ngày qua
-0.016316 AMD
-0.25%
1 năm qua
-0.668395 AMD
-9.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.48927027
Hôm nay
6.52744943
Cao nhất
7.39037134
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.32%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
-1.93%
Tháng 2
-1.91%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-2.55%
Tháng 9
-1.97%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.4879285 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.4879285 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.28888816 – 9.29769869 AMD
Năm biến động -22.66%
2023
Tỷ giá trung bình 6.89332962 AMD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
6.62953114 – 7.34275744 AMD
MKD tăng giá +6.56%
2024
Tỷ giá trung bình 6.90504299 AMD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
6.59406475 – 7.27491229 AMD
MKD giảm giá -8.04%
2025
Tỷ giá trung bình 7.10603565 AMD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
6.62965532 – 7.38493102 AMD
MKD tăng giá +8.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.67609014 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.48927027 – 7.39037134 AMD
Năm biến động -10.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.