Tỷ giá Leu Moldova sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = ERN
Cập nhật
1
MDL
=
0.83750191
ERN
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = Nfk0.83750191 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = L1.19402713 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.83750191
Hiện tại
Nfk0.83750191
Cao nhất
Nfk0.83922187
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83750191 ERN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001669 ERN
-0.20%
7 ngày qua
-0.001533 ERN
-0.18%
30 ngày qua
-0.001219 ERN
-0.15%
1 năm qua
-0.048543 ERN
-5.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.82901568 Hôm nay
0.83750191 Cao nhất
0.90089511
0.82901568 Hôm nay
0.83750191 Cao nhất
0.90089511
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.86747243 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.79528992 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76588831
–
0.84494771
ERN
MDL giảm giá
-7.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.82911703 ERN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.78007152
–
0.8671456
ERN
MDL tăng giá
+10.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.84583865 ERN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.81249672
–
0.86947031
ERN
MDL giảm giá
-5.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.86747243 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.79472232
–
0.91634447
ERN
Năm biến động
+9.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.84495614 ERN
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.82901568
–
0.89871974
ERN
MDL giảm giá
-6.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.