Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Philipin cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = PHP
Cập nhật
1
MAD
=
6.4521847
PHP
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = ₱6.4521847 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = د.م.0.15498626 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱6.44650518
Hiện tại
₱6.4521847
Cao nhất
₱6.47278536
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.4521847 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.018012 PHP
+0.28%
7 ngày qua
-0.026841 PHP
-0.41%
30 ngày qua
+0.156399 PHP
+2.48%
1 năm qua
+0.093693 PHP
+1.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
6.27023997 Hôm nay
6.4521847 Cao nhất
6.73663041
6.27023997 Hôm nay
6.4521847 Cao nhất
6.73663041
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.09%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-2.00%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
+2.83%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
-2.87%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
-3.22%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.45650321 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.36702684 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.16886651
–
5.5719267
PHP
MAD giảm giá
-2.94%
2023
Tỷ giá trung bình
5.49609481 PHP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
5.23174364
–
5.8200322
PHP
MAD tăng giá
+4.85%
2024
Tỷ giá trung bình
5.76634468 PHP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
5.51489162
–
5.96890947
PHP
MAD tăng giá
+3.25%
2025
Tỷ giá trung bình
6.15891779 PHP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
5.73064386
–
6.46426616
PHP
Năm biến động
+11.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.45650321 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.27023997
–
6.73663041
PHP
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.