Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Cuba cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = CUP

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Peso Cuba 2.62896798 CUP
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱2.62896798 Hiện tại ₱2.62896798 Cao nhất ₱2.63456757
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.62896798 CUP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.0056 CUP
-0.21%
7 ngày qua
+0.006881 CUP
+0.26%
30 ngày qua
+0.046101 CUP
+1.78%
1 năm qua
-0.150022 CUP
-5.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.57987131
Hôm nay
2.62896798
Cao nhất
2.8493572
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-3.81%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.75906926 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.54142254 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.31847051 – 2.79677625 CUP
Năm biến động -11.10%
2023
Tỷ giá trung bình 2.54468166 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.44852907 – 2.68024658 CUP
MAD tăng giá +5.40%
2024
Tỷ giá trung bình 2.59151721 CUP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
2.53286553 – 2.69121051 CUP
Năm ổn định -1.75%
2025
Tỷ giá trung bình 2.75906926 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.52552794 – 2.87674623 CUP
Năm biến động +10.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.65741433 CUP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
2.57987131 – 2.8493572 CUP
MAD giảm giá -6.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.