Tỷ giá Dinar Libi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = TRY
Cập nhật
1
LYD
=
7.83837022
TRY
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = ₺7.83837022 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ل.د0.12757754 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₺7.81878852
Hiện tại
₺7.83837022
Cao nhất
₺7.83956999
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.83837022 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.032017 TRY
+0.41%
7 ngày qua
+0.064455 TRY
+0.83%
30 ngày qua
+0.181718 TRY
+2.37%
1 năm qua
+0.105082 TRY
+1.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
6.811604 Hôm nay
7.83837022 Cao nhất
7.97330818
6.811604 Hôm nay
7.83837022 Cao nhất
7.97330818
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.95%
Tháng 12
-13.26%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
+1.76%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
+2.46%
Tháng 7
+2.04%
Tháng 8
+0.78%
Tháng 9
+1.47%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.62008984 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.4415158 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.8361887
–
3.87869448
TRY
Năm biến động
+33.73%
2023
Tỷ giá trung bình
4.9491128 TRY
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
3.86823117
–
6.19231878
TRY
Năm biến động
+59.53%
2024
Tỷ giá trung bình
6.8098566 TRY
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
6.18616713
–
7.22490146
TRY
Năm biến động
+16.27%
2025
Tỷ giá trung bình
7.47719939 TRY
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
6.8336417
–
7.9409759
TRY
Năm biến động
+10.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.62008984 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.811604
–
7.97330818
TRY
Năm biến động
-1.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.