Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Cuba cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = CUP
Cập nhật
1
LYD
=
4.01573983
CUP
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = ₱4.01573983 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ل.د0.24902012 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱4.00466563
Hiện tại
₱4.01573983
Cao nhất
₱4.01573983
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.01573983 CUP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.008517 CUP
-0.21%
7 ngày qua
+0.005116 CUP
+0.13%
30 ngày qua
+0.01208 CUP
+0.30%
1 năm qua
-0.702026 CUP
-14.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
3.9942551 Hôm nay
4.01573983 Cao nhất
4.75895126
3.9942551 Hôm nay
4.01573983 Cao nhất
4.75895126
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
-14.29%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.36323103 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.36323103 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.08265583
–
5.63645665
CUP
LYD giảm giá
-4.66%
2023
Tỷ giá trung bình
5.35451099 CUP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
5.24885269
–
5.47204634
CUP
Năm ổn định
+1.15%
2024
Tỷ giá trung bình
5.33176067 CUP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
5.23051542
–
5.44121721
CUP
LYD giảm giá
-2.82%
2025
Tỷ giá trung bình
4.87571483 CUP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
4.63159152
–
5.38209195
CUP
Năm biến động
-9.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.03278264 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.9942551
–
4.75835502
CUP
Năm biến động
-15.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.