Tỷ giá Dinar Libi sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = CHF
Cập nhật
1
LYD
=
0.12785242
CHF
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = CHF0.12785242 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = ل.د7.82151779 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CHF0.12760016
Hiện tại
CHF0.12785242
Cao nhất
CHF0.12785242
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12785242 CHF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000385 CHF
-0.30%
7 ngày qua
-0.000463 CHF
-0.36%
30 ngày qua
-0.001653 CHF
-1.28%
1 năm qua
-0.019705 CHF
-13.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.12062167 Hôm nay
0.12785242 Cao nhất
0.14847921
0.12062167 Hôm nay
0.12785242 Cao nhất
0.14847921
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.63%
Tháng 12
-16.42%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
+2.52%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+1.77%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
-1.74%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.19873746 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19873746 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18965795
–
0.2087207
CHF
LYD giảm giá
-3.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18681853 CHF
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.17613708
–
0.19587692
CHF
LYD giảm giá
-7.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18231136 CHF
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.17588276
–
0.18959653
CHF
LYD tăng giá
+4.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1576106 CHF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.14520185
–
0.18562485
CHF
Năm biến động
-20.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12841735 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12062167
–
0.14796243
CHF
Năm biến động
-12.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.