Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dinar Libi cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = LYD
Cập nhật
1
CHF
=
7.82151779
LYD
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = ل.د7.82151779 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = CHF0.12785242 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د7.82151779
Hiện tại
ل.د7.82151779
Cao nhất
ل.د7.83698104
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.82151779 LYD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.023497 LYD
+0.30%
7 ngày qua
+0.028209 LYD
+0.36%
30 ngày qua
+0.099823 LYD
+1.29%
1 năm qua
+1.044478 LYD
+15.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
6.73494955 Hôm nay
7.82151779 Cao nhất
8.2903841
6.73494955 Hôm nay
7.82151779 Cao nhất
8.2903841
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
+19.64%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-2.46%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
-2.13%
Tháng 9
+1.77%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.79143513 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.03358978 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.79109171
–
5.27265012
LYD
CHF tăng giá
+3.44%
2023
Tỷ giá trung bình
5.35583193 LYD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
5.10524657
–
5.67739611
LYD
CHF tăng giá
+8.44%
2024
Tỷ giá trung bình
5.48697439 LYD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
5.27435803
–
5.68560553
LYD
CHF giảm giá
-4.73%
2025
Tỷ giá trung bình
6.40181385 LYD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
5.38720977
–
6.88696475
LYD
Năm biến động
+25.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.79143513 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.75847239
–
8.2903841
LYD
Năm biến động
+14.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.