Tỷ giá Loti Lesotho sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Peso Philipin cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = PHP
Cập nhật
1
LSL
=
3.81582207
PHP
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = ₱3.81582207 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = L0.26206673 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱3.81037944
Hiện tại
₱3.81582207
Cao nhất
₱3.84931154
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.81582207 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.004555 PHP
-0.12%
7 ngày qua
-0.011778 PHP
-0.31%
30 ngày qua
+0.021849 PHP
+0.58%
1 năm qua
+0.413239 PHP
+12.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
3.38497374 Hôm nay
3.81582207 Cao nhất
3.92454541
3.38497374 Hôm nay
3.81582207 Cao nhất
3.92454541
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.88%
Tháng 12
+3.55%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
+2.86%
Tháng 4
+2.94%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
+4.11%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.7895536 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.33623069 PHP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
3.13481724
–
3.583471
PHP
Năm biến động
+2.37%
2023
Tỷ giá trung bình
3.01534539 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.83594872
–
3.3131833
PHP
Năm biến động
-8.82%
2024
Tỷ giá trung bình
3.12934614 PHP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
2.90064559
–
3.35163666
PHP
Năm biến động
+3.18%
2025
Tỷ giá trung bình
3.21930289 PHP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
2.90225024
–
3.55449518
PHP
Năm biến động
+15.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.7895536 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.51427184
–
3.92454541
PHP
LSL tăng giá
+7.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.