Tỷ giá Đô la Liberia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = TRY

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.29504362 TRY
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺0.2944432 Hiện tại ₺0.29504362 Cao nhất ₺0.29508878
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29504362 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000597 TRY
+0.20%
7 ngày qua
+0.002011 TRY
+0.69%
30 ngày qua
+0.007213 TRY
+2.51%
1 năm qua
+0.064708 TRY
+28.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.23033561
Hôm nay
0.29504362
Cao nhất
0.29508878
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
-2.69%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
+1.05%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
+2.40%
Tháng 6
+2.45%
Tháng 7
+1.41%
Tháng 8
+6.87%
Tháng 9
+2.84%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.28154383 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10838044 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08725758 – 0.12134854 TRY
Năm biến động +31.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13532827 TRY
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.11725398 – 0.15655338 TRY
Năm biến động +29.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17198814 TRY
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.15683819 – 0.19468399 TRY
Năm biến động +22.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20576903 TRY
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.17753444 – 0.24228767 TRY
Năm biến động +25.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28154383 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23266232 – 0.29508878 TRY
Năm biến động +22.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.