Tỷ giá Đô la Liberia sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = BTN
Cập nhật
1
LRD
=
0.55213218
BTN
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = Nu.0.55213218 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = $1.8111605 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.0.55213218
Hiện tại
Nu.0.55213218
Cao nhất
Nu.0.55506528
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.55213218 BTN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.002933 BTN
-0.53%
7 ngày qua
-0.006122 BTN
-1.10%
30 ngày qua
-0.013746 BTN
-2.43%
1 năm qua
+0.068201 BTN
+14.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.48181826 Hôm nay
0.55213218 Cao nhất
0.56657647
0.48181826 Hôm nay
0.55213218 Cao nhất
0.56657647
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+4.61%
Tháng 3
+2.38%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+6.23%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.54984867 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.5140127 BTN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.48380099
–
0.54016914
BTN
LRD tăng giá
+4.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.47494767 BTN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.44011643
–
0.5386324
BTN
Năm biến động
-17.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.43736353 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41789899
–
0.47372485
BTN
Năm biến động
+5.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45242276 BTN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.42413988
–
0.51254499
BTN
Năm biến động
+8.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.54984867 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.48181826
–
0.56657647
BTN
Năm biến động
+9.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.