Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dram Armenia cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = AMD

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Dram Armenia 0.0040239 AMD
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ֏0.00402025 Hiện tại ֏0.0040239 Cao nhất ֏0.00402548
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0040239 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000007 AMD
-0.18%
7 ngày qua
0.000000 AMD
0.01%
30 ngày qua
+0.000004 AMD
+0.09%
1 năm qua
-0.000254 AMD
-5.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00399821
Hôm nay
0.0040239
Cao nhất
0.004357
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
-1.71%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28782441 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28782441 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25681349 – 0.34146897 AMD
Năm biến động -18.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04921862 AMD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.02517861 – 0.26283783 AMD
Năm biến động -89.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00757361 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00429234 – 0.02708347 AMD
Năm biến động -83.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0043215 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0042002 – 0.00448072 AMD
LBP giảm giá -3.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00406043 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00399821 – 0.004357 AMD
LBP giảm giá -5.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.