Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Peso Philipin cho thấy 1 Tenge Kazakhstan đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KZT = PHP

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Peso Philipin 0.14020674 PHP
+0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱0.13986349 Hiện tại ₱0.14020674 Cao nhất ₱0.14029117
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KZT sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KZT sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14020674 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000759 PHP
+0.54%
7 ngày qua
-0.000211 PHP
-0.15%
30 ngày qua
-0.000213 PHP
-0.15%
1 năm qua
+0.027933 PHP
+24.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.11227344
Hôm nay
0.14020674
Cao nhất
0.14286335
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.41%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+9.38%
Tháng 3
+4.42%
Tháng 4
-4.59%
Tháng 5
+1.41%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
+4.34%
Tháng 8
+4.79%
Tháng 9
-1.24%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KZT sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.13720381 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11821265 PHP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.09989405 – 0.12702139 PHP
Năm biến động +2.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1218916 PHP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.11607638 – 0.12875328 PHP
KZT tăng giá +0.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12225577 PHP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.11018602 – 0.13186969 PHP
Năm biến động -8.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11034764 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10459558 – 0.11743577 PHP
Năm biến động +4.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13720381 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11509677 – 0.14286335 PHP
Năm biến động +20.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.