Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Mexico cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = MXN

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Peso Mexico 22.30046257 MXN
-0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $22.30046257 Hiện tại $22.30046257 Cao nhất $22.34950588
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.30046257 MXN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.143828 MXN
-0.64%
7 ngày qua
-0.270092 MXN
-1.20%
30 ngày qua
+0.690694 MXN
+3.20%
1 năm qua
+0.150214 MXN
+0.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
20.26377271
Hôm nay
22.30046257
Cao nhất
22.69504364
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.69%
Tháng 12
-2.99%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+3.22%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
+6.41%
Tháng 9
+4.09%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 24.12735464 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 24.12735464 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.97733859 – 25.67255465 MXN
KYD giảm giá -4.95%
2023
Tỷ giá trung bình 21.28881085 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.05474632 – 23.41187326 MXN
Năm biến động -13.17%
2024
Tỷ giá trung bình 21.98504061 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
19.63998277 – 25.04174501 MXN
Năm biến động +23.27%
2025
Tỷ giá trung bình 23.05085981 MXN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
21.4880654 – 25.06099823 MXN
Năm biến động -13.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.86968096 MXN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
20.26377271 – 22.69504364 MXN
KYD tăng giá +3.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.