Tỷ giá Dinar Kuwait sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Peso Philipin cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = PHP

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Peso Philipin 202.97067906 PHP
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₱202.59340044 Hiện tại ₱202.97067906 Cao nhất ₱203.29074877
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
202.97067906 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.682624 PHP
+0.34%
7 ngày qua
-1.69474 PHP
-0.83%
30 ngày qua
+0.377272 PHP
+0.19%
1 năm qua
+10.994472 PHP
+5.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
187.9080099
Hôm nay
202.97067906
Cao nhất
206.555976
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
+3.32%
Tháng 3
+2.48%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
-1.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 201.94239464 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 177.89312002 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
168.44824134 – 190.6656537 PHP
Năm biến động +8.14%
2023
Tỷ giá trung bình 180.97576203 PHP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
176.1886124 – 185.1817879 PHP
Năm ổn định -1.08%
2024
Tỷ giá trung bình 186.72423187 PHP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
179.96880645 – 193.04348066 PHP
KWD tăng giá +4.91%
2025
Tỷ giá trung bình 187.4211264 PHP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
180.47513631 – 193.64508066 PHP
Năm ổn định +1.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 201.94239464 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
187.9080099 – 206.555976 PHP
KWD tăng giá +6.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.