Tỷ giá Dinar Kuwait sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Peso Mexico cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = MXN

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Peso Mexico 59.9415504 MXN
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $59.91995805 Hiện tại $59.9415504 Cao nhất $59.9415504
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
59.9415504 MXN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.021592 MXN
+0.04%
7 ngày qua
-0.713915 MXN
-1.18%
30 ngày qua
+1.418092 MXN
+2.42%
1 năm qua
-0.182984 MXN
-0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
54.62161244
Hôm nay
59.9415504
Cao nhất
60.8037193
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.85%
Tháng 12
-2.82%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.92%
Tháng 3
-1.29%
Tháng 4
-1.32%
Tháng 5
+0.55%
Tháng 6
-1.16%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
+6.58%
Tháng 9
+3.66%
Tháng 10
-1.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 65.64743608 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 65.64743608 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
62.41234606 – 70.30488307 MXN
Năm biến động -5.86%
2023
Tỷ giá trung bình 57.70744454 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.27212194 – 63.78981162 MXN
Năm biến động -13.50%
2024
Tỷ giá trung bình 59.70260979 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
53.11834576 – 67.68358133 MXN
Năm biến động +22.72%
2025
Tỷ giá trung bình 62.60325118 MXN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
58.28592999 – 68.20848566 MXN
Năm biến động -13.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 58.81157063 MXN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
54.62161244 – 60.8037193 MXN
KWD tăng giá +2.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.