Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = SLE

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Leone Sierra Leone (1964—2022) 0.01679132 SLE
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le0.01679129 Hiện tại Le0.01679132 Cao nhất Le0.01679132
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01679132 SLE
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
-0.000383 SLE
-2.23%
30 ngày qua
-0.001548 SLE
-8.44%
1 năm qua
+0.000857 SLE
+5.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01482794
Hôm nay
0.01679132
Cao nhất
0.01865191
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.78%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
+1.59%
Tháng 2
-4.28%
Tháng 3
+2.67%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-8.89%
Tháng 6
+6.58%
Tháng 7
+7.22%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
-5.41%
Tháng 10
-2.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang SLE.

475 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01773393 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.01636561 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01556041 – 0.01690809 SLE
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01773393 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01482794 – 0.01865191 SLE
Năm biến động +0.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.