Tỷ giá Won Triều Tiên sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Peso Philipin cho thấy 1 Won Triều Tiên đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KPW = PHP
Cập nhật
1
KPW
=
0.07003334
PHP
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KPW = ₱0.07003334 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ₩14.2789139 KPW
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₱0.06992388
Hiện tại
₱0.07003334
Cao nhất
₱0.07016445
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KPW sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KPW/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KPW sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07003334 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000021 PHP
+0.03%
7 ngày qua
-0.000713 PHP
-1.01%
30 ngày qua
+0.000216 PHP
+0.31%
1 năm qua
+0.004569 PHP
+6.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.06400001 Hôm nay
0.07003334 Cao nhất
0.07132722
0.06400001 Hôm nay
0.07003334 Cao nhất
0.07132722
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
-1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KPW/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KPW sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06953035 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KPW tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06056477 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05663333
–
0.06581112
PHP
Năm biến động
+9.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06179755 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.05962555
–
0.06362723
PHP
Năm ổn định
-0.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0636633 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.061495
–
0.06603889
PHP
KPW tăng giá
+5.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06388059 PHP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.06149999
–
0.06602222
PHP
Năm ổn định
+1.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06953035 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06400001
–
0.07132722
PHP
KPW tăng giá
+7.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.